impossible action

Định nghĩa

Danh từ: Hành động bất khả thi - Một lựa chọn thay thế không sẵn hoặc không thể thực hiện được.

dụ sử dụng
  • (Cố gắng hoàn thành dự án trong một ngày một hành động bất khả thi.)
  • (Anh ấy nhận ra rằng việc thoát khỏi cung một hành động bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attempt an impossible action": cố gắng thực hiện một hành động bất khả thi.

    • She attempted an impossible action by trying to swim across the ocean. ( ấy đã cố gắng thực hiện một hành động bất khả thi bằng cách bơi qua đại dương.)
  • "to describe something as an impossible action": mô tả điều đó như một hành động bất khả thi.

    • The teacher described the task as an impossible action for beginners. (Giáo viên mô tả nhiệm vụ đó như một hành động bất khả thi đối với người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Impossible (tính từ): không thể, bất khả thi.
    • It is impossible to solve this puzzle. (Không thể giải câu đố này.)
  • Action (danh từ): hành động, hành vi.
    • Every action has a consequence. (Mỗi hành động đềuhậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeasible option: lựa chọn không khả thi.
  • Unattainable alternative: lựa chọn thay thế không thể đạt được.
  • Impossibility: điều không thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out an impossible action: thực hiện một hành động bất khả thi.
    • No one can carry out an impossible action like that. (Không ai có thể thực hiện một hành động bất khả thi như vậy.)
  • Face an impossible action: đối mặt với một hành động bất khả thi.
    • The team faced an impossible action when the deadline was moved up. (Nhóm đã đối mặt với một hành động bất khả thi khi hạn chót bị đẩy lên sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • A bridge too far: một mục tiêu hoặc hành động quá tham vọng đến mức không thể đạt được.
    • Climbing Mount Everest without oxygen is a bridge too far, an impossible action for most. (Leo núi Everest không oxy một cây cầu quá xa, một hành động bất khả thi đối với hầu hết mọi người.)